Visa phối ngẫu (tên chính thức: tư cách lưu trú "Vợ/chồng hoặc con của công dân Nhật Bản" / 日本人の配偶者等) là tư cách lưu trú cần thiết để người nước ngoài có quan hệ hôn nhân hợp pháp với công dân Nhật Bản sinh sống tại Nhật. Khi có tư cách lưu trú này, bạn có thể hoạt động tại Nhật Bản mà không bị giới hạn về công việc.
Lưu ý: như chữ "hoặc con" (等) trong tên gọi cho thấy, đối tượng của tư cách lưu trú này không chỉ là vợ/chồng. Con ruột của công dân Nhật Bản (bao gồm con ngoài giá thú đã được nhận cha/mẹ; không bao gồm con nuôi thông thường) và con nuôi đặc biệt của công dân Nhật Bản cũng thuộc đối tượng. Bài viết này tập trung giải thích trường hợp "vợ/chồng" — trường hợp được tư vấn nhiều nhất.
Tùy theo tình trạng của bạn, đơn xin chia thành 3 loại sau:
- Đơn xin cấp Giấy chứng nhận tư cách lưu trú (COE / 在留資格認定証明書) — khi người phối ngẫu đang ở nước ngoài và cần thủ tục để đón sang Nhật Bản
- Đơn xin thay đổi tư cách lưu trú — khi người phối ngẫu đã ở Nhật và chuyển từ tư cách lưu trú khác (du học, Kỹ thuật – Tri thức nhân văn – Nghiệp vụ quốc tế (visa lao động), v.v.)
- Đơn xin gia hạn thời gian lưu trú — khi đã có visa phối ngẫu và sắp đến hạn lưu trú
Thời hạn lưu trú của visa phối ngẫu được quy định gồm 4 mức: 5 năm, 3 năm, 1 năm hoặc 6 tháng.
Những điểm mà Cục Xuất nhập cảnh (出入国在留管理庁) xem xét khi thẩm tra tư cách lưu trú này có thể chia thành 6 điểm lớn. Những năm gần đây, chế độ và cách vận hành thẩm tra lưu trú của người nước ngoài liên tục được rà soát, và trên Internet vẫn còn không ít thông tin cũ. Bài viết này dựa trên thông tin mới nhất tính đến tháng 7/2026, giải thích chi tiết 6 điểm thẩm tra dưới sự giám sát của hành chính thư sĩ (Gyoseishoshi).
Điểm 1: Hôn nhân hợp pháp là điều kiện tiên quyết
📖Nội dung chính: Điều kiện "hôn nhân hợp pháp" — tiền đề tuyệt đối của visa phối ngẫu — và những cạm bẫy thường gặp.
Để nộp đơn xin visa phối ngẫu, hôn nhân phải được xác lập hợp pháp — đây là điều kiện tuyệt đối. Đây là điều kiện tiên quyết được ưu tiên hơn mọi điều kiện khác; nếu không đáp ứng, đơn của bạn thậm chí không được đưa lên bàn thẩm tra.
Quan hệ sống chung không đăng ký kết hôn không đủ điều kiện
Theo Luật Xuất nhập cảnh Nhật Bản, "vợ/chồng của công dân Nhật Bản" là người đang có quan hệ hôn nhân hợp pháp và hiện vẫn trong tình trạng hôn nhân. Sống chung không đăng ký kết hôn (quan hệ thực tế) hoặc mới ở giai đoạn đính hôn thì không thể nộp đơn xin visa phối ngẫu. Người đã ly hôn hoặc có vợ/chồng qua đời cũng không còn thuộc diện "vợ/chồng".
Nếu có hôn nhân trước đó, thủ tục ly hôn phải hoàn tất
Nếu phía Nhật Bản hoặc phía người nước ngoài có hôn nhân trước đó, thủ tục ly hôn phải đã hoàn tất về mặt pháp lý. Khi thủ tục ly hôn chưa xong, cuộc hôn nhân mới sẽ cấu thành trùng hôn theo pháp luật và không được xác lập hợp lệ.
Lưu ý riêng của kết hôn quốc tế
Với kết hôn quốc tế, ngoài việc nộp đăng ký kết hôn tại cơ quan hành chính cấp quận/thành phố phía Nhật Bản, có trường hợp cần cả thủ tục kết hôn ở phía quốc gia của người phối ngẫu. Vì yêu cầu thủ tục khác nhau theo từng nước, điều quan trọng là xác nhận trước với Đại sứ quán, Lãnh sự quán của nước đó.
Hôn nhân hợp pháp chỉ là "cửa vào"
Điểm cần chú ý: việc xác lập hôn nhân hợp pháp chỉ là cửa vào của thẩm tra. Ngay cả khi hôn nhân đã hợp pháp, nếu không có đời sống chung như vợ chồng theo quan niệm xã hội (thực chất của hôn nhân) — cùng sinh sống, hợp tác, giúp đỡ nhau — thì tư cách lưu trú này không được chấp nhận. "Thực chất" này được xác nhận như thế nào sẽ được giải thích chi tiết ở Điểm 3 (tính xác thực của hôn nhân) và Điểm 6 (sống chung).
Nộp đơn khi hôn nhân chưa được xác lập hợp pháp sẽ bị từ chối ngay từ đầu. Việc ưu tiên hàng đầu là hoàn tất chắc chắn thủ tục kết hôn.
Điểm 2: Có lịch sử vi phạm luật xuất nhập cảnh sẽ cực kỳ bất lợi
📖Nội dung chính: Ảnh hưởng của lịch sử trục xuất, quá hạn visa, lao động bất hợp pháp và tiền án hình sự đến quá trình thẩm tra.
Nếu người phối ngẫu nước ngoài có lịch sử vi phạm luật xuất nhập cảnh, việc thẩm tra visa phối ngẫu sẽ trở nên rất nghiêm ngặt. Tùy loại và tình trạng vi phạm, có trường hợp thậm chí không thể nộp đơn.
Lịch sử bị trục xuất (退去強制)
Nếu từng bị buộc rời khỏi Nhật Bản, trong thời gian cấm nhập cảnh, về nguyên tắc bạn không được phép nhập cảnh Nhật Bản. Thời gian cấm nhập cảnh chia thành 3 mức tùy hình thức rời Nhật:
- Xuất cảnh theo chế độ lệnh xuất cảnh (出国命令制度) — 1 năm
- Bị trục xuất — 5 năm
- Từng có lịch sử trục xuất và bị trục xuất lần nữa — 10 năm
Ngoài ra, với các tiền án nghiêm trọng như tội liên quan đến ma túy hoặc án tù giam từ 1 năm trở lên do một số tội nhất định, có loại hình bị cấm nhập cảnh không thời hạn — trường hợp này không được giải trừ theo thời gian.
Lưu ý: ngay cả sau khi thời gian cấm nhập cảnh đã qua, bản thân lịch sử vi phạm vẫn được xem xét như yếu tố trừ điểm trong thẩm tra. Đây là xu hướng thực tiễn, nhưng nếu có lịch sử vi phạm, bạn nên xác định rằng cần chứng minh tính xác thực của hôn nhân và nền tảng cuộc sống một cách kỹ lưỡng hơn bình thường.
Lịch sử quá hạn visa (オーバーステイ)
Nếu hiện đang trong tình trạng quá hạn visa, bạn không thể sử dụng quy trình nộp đơn thông thường. Cần cân nhắc việc tự trình diện hoặc xin Giấy phép lưu trú đặc biệt (在留特別許可). Nếu từng quá hạn trong quá khứ (đã giải quyết xong), điều đó vẫn được xem xét như yếu tố trừ điểm trong thẩm tra.
Lao động bất hợp pháp (vi phạm hoạt động ngoài tư cách / 資格外活動違反)
Vi phạm hoạt động ngoài tư cách (hoạt động lao động không được phép) được coi là yếu tố tiêu cực nghiêm trọng trong thẩm tra xuất nhập cảnh. Việc du học sinh làm thêm vượt giới hạn thời gian (28 giờ/tuần) cũng có thể thuộc diện này.
Tiền án hình sự
Bất kể trong hay ngoài Nhật Bản, có tiền án hình sự sẽ rất bất lợi trong thẩm tra. Loại tội, mức độ nặng nhẹ, số năm đã trôi qua, v.v. đều được xem xét tổng hợp.
Ngay cả khi có lịch sử vi phạm, tùy tình huống vẫn có những trường hợp có thể nộp đơn. Tuy nhiên, bạn cần chuẩn bị thận trọng hơn bình thường và soạn tài liệu giải trình chi tiết. Rất nên tham khảo ý kiến chuyên gia.
Có lịch sử vi phạm luật xuất nhập cảnh nhưng vẫn muốn nộp đơn?
AI phân tích miễn phí tình trạng của bạn
Điểm 3: Tính xác thực của hôn nhân được coi trọng nhất
📖Nội dung chính: Về "tính xác thực của hôn nhân" — yếu tố được Cục Xuất nhập cảnh coi trọng nhất trong thẩm tra visa phối ngẫu: cơ chế xác nhận chính thức của Cục Xuất nhập cảnh và những yếu tố có xu hướng được đánh giá trong thực tiễn.
Trong thẩm tra visa phối ngẫu, việc chứng minh tính xác thực của hôn nhân là điểm quan trọng nhất. Mối quan tâm lớn nhất của Cục Xuất nhập cảnh là: "Cuộc hôn nhân này có phải là hôn nhân giả nhằm mục đích lấy tư cách lưu trú hay không?" Vì vậy, họ xác nhận tính xác thực của hôn nhân từ nhiều góc độ.
Cơ chế xác nhận chính thức của Cục Xuất nhập cảnh: "Bản câu hỏi" và ảnh chụp đời thường
Điều đầu tiên cần nắm là Cục Xuất nhập cảnh xác nhận điểm này thông qua giấy tờ nộp chính thức. Với đơn COE và đơn thay đổi tư cách lưu trú diện vợ/chồng, bạn phải nộp "Bản câu hỏi" (質問書) theo mẫu do Cục Xuất nhập cảnh chỉ định. Trong Bản câu hỏi, bạn ghi chi tiết: quá trình quen nhau, có hay không sự tham gia của người giới thiệu hoặc tổ chức môi giới, diễn biến quá trình tìm hiểu, có tổ chức đám cưới hay không, gia đình có biết về cuộc hôn nhân không, ngôn ngữ dùng trong giao tiếp vợ chồng, lịch sử ly hôn, lịch sử xuất nhập cảnh, v.v. Kèm theo đó, bạn cũng phải nộp ảnh chụp đời thường có cả hai vợ chồng.
Nói cách khác, "Cục Xuất nhập cảnh đang xem gì" thể hiện ngay trong chính các câu hỏi của Bản câu hỏi. Ngoài ra, sự nhất quán giữa nội dung ghi trong đơn, Bản câu hỏi và các tài liệu chứng minh (không mâu thuẫn với nhau) cũng được coi trọng. Mâu thuẫn giữa các nội dung ghi là nguyên nhân lớn gây nghi ngờ khai man.
Xu hướng đánh giá trong thực tiễn — chỉ là "mức tham khảo"
Dưới đây, bài viết sẽ nêu các con số cụ thể về thời gian tìm hiểu, số lần gặp mặt, v.v., nhưng tất cả đều là mức tham khảo dựa trên kinh nghiệm thực tiễn, không phải tiêu chuẩn được Cục Xuất nhập cảnh công bố. Vì thẩm tra được thực hiện tổng hợp theo hoàn cảnh từng trường hợp, thấp hơn mức tham khảo không có nghĩa là bị từ chối ngay, và ngược lại, đạt mức tham khảo cũng không có nghĩa là yên tâm.
Thời gian tìm hiểu
Độ dài thời gian tìm hiểu là một trong những chỉ số cơ bản để đánh giá tính xác thực của hôn nhân (các mức dưới đây là mức tham khảo thực tiễn):
- Từ 2 năm trở lên — Dễ được đánh giá là có sự tích lũy quan hệ đầy đủ
- Từ 6 tháng đến 2 năm — Nằm trong phạm vi thông thường, ít khi trở thành vấn đề
- Dưới 3 tháng — Có khả năng bị đánh giá là rủi ro cao
Tuy nhiên, thẩm tra không được quyết định chỉ bằng thời gian tìm hiểu. Ngay cả khi thời gian ngắn, có những trường hợp vẫn chứng minh đầy đủ tính xác thực của hôn nhân bằng các yếu tố khác.
Số lần gặp mặt trực tiếp
Đặc biệt với các mối quan hệ quốc tế yêu xa, số lần gặp mặt trực tiếp là yếu tố đánh giá quan trọng (các mức số lần là mức tham khảo thực tiễn):
- Từ 10 lần trở lên, hoặc đã có kinh nghiệm sống chung — Ấn tượng tốt
- Từ 5 đến 9 lần — Phạm vi tiêu chuẩn
- Từ 3 đến 4 lần — Có khả năng bị coi là hơi ít
- Từ 1 đến 2 lần — Rủi ro bị nghi ngờ hôn nhân giả tăng cao
Liên lạc trực tuyến (LINE, gọi video, v.v.) có thể là bằng chứng bổ trợ, nhưng không thay thế được việc gặp mặt trực tiếp.
Khả năng giao tiếp
Giao tiếp giữa vợ chồng là nền tảng của quan hệ hôn nhân. Bản câu hỏi cũng có mục hỏi về "ngôn ngữ dùng trong giao tiếp vợ chồng" (các xu hướng dưới đây là mức tham khảo thực tiễn):
- Có thể trò chuyện hằng ngày đầy đủ bằng ngôn ngữ chung — Không có vấn đề gì
- Mức giao tiếp đơn giản — Thường không thành vấn đề lớn, nhưng cần chứng minh kỹ lưỡng hơn
- Không có ngôn ngữ chung, chỉ phụ thuộc vào ứng dụng dịch thuật — Có nguy cơ bị đặt câu hỏi "hai người có thực sự hiểu ý nhau không?"
Hoàn cảnh quen biết
Hoàn cảnh quen nhau cũng là mục được xác nhận trong Bản câu hỏi (các xu hướng dưới đây là mức tham khảo thực tiễn):
- Quen tại nơi làm việc, trường học — Được coi là cách gặp gỡ tự nhiên, ấn tượng tốt
- Giới thiệu từ bạn bè, người quen — Cách quen biết phổ biến, không có vấn đề gì
- Ứng dụng hẹn hò, trang web mai mối — Ngày nay đã được công nhận là cách quen phổ biến; bản thân nó hiếm khi trở thành vấn đề
- Qua trung tâm mai mối, công ty môi giới — Cần thận trọng. Vì đây từng là kênh bị lợi dụng cho hôn nhân giả, Cục Xuất nhập cảnh có xu hướng thẩm tra kỹ hơn
Chênh lệch tuổi tác
Chênh lệch tuổi trên 20 tuổi không tự nó dẫn đến từ chối, nhưng khi kết hợp với các yếu tố rủi ro khác, có xu hướng dễ bị nghi ngờ hôn nhân giả hơn (mức tham khảo thực tiễn). Ví dụ, chênh lệch tuổi lớn cộng với thời gian tìm hiểu ngắn và ít lần gặp mặt là trường hợp cần đặc biệt chú ý.
Chuẩn bị tài liệu chứng minh là chìa khóa
Việc chuẩn bị tài liệu chứng minh tính xác thực của hôn nhân là điểm quan trọng có thể quyết định kết quả thẩm tra.
- Ảnh chụp hai người tại các thời điểm và địa điểm khác nhau (du lịch, ăn uống, sự kiện, v.v.)
- Lịch sử tin nhắn từ LINE, Messenger, v.v. (thể hiện liên lạc thường xuyên hằng ngày)
- Hồ sơ đi lại (dấu hộ chiếu, vé máy bay, v.v.)
- Hồ sơ chuyển tiền (nếu có gửi tiền sinh hoạt phí, v.v.)
- Thư tay hoặc thiệp đã trao đổi (nếu có)
Nếu hầu như không có ảnh, đó là rủi ro lớn khiến thực chất của hôn nhân bị nghi ngờ. Ngoài ra, nếu toàn là ảnh tự chụp (selfie), có thể bị nghi "chụp gộp một lượt để làm hồ sơ", nên lý tưởng là chuẩn bị được ảnh ở nhiều thời điểm, nhiều bối cảnh khác nhau, có cả người thứ ba như gia đình, bạn bè.
Giới thiệu với gia đình
Đã giới thiệu với gia đình cả hai bên là bằng chứng mạnh cho thấy hôn nhân được xã hội công nhận (Bản câu hỏi cũng có mục hỏi "gia đình có biết về cuộc hôn nhân không"). Chỉ giới thiệu với gia đình một bên thì vẫn tốt hơn là không, nhưng chưa giới thiệu với gia đình bên nào là một yếu tố rủi ro.
Tổ chức đám cưới, tiệc mừng
Tổ chức đám cưới không bắt buộc, nhưng đã tổ chức đám cưới có gia đình tham dự sẽ tạo ấn tượng tốt. Ngay cả tiệc ăn nhỏ hay buổi gặp mặt cũng được đánh giá tích cực hơn là "không làm gì cả". Đặc biệt khi có các yếu tố rủi ro khác, việc "cũng không tổ chức đám cưới" có khả năng tác động tiêu cực.
Lưu ý về lịch sử ly hôn
Lịch sử ly hôn có xu hướng bị Cục Xuất nhập cảnh xem xét nghiêm khắc, đặc biệt trong các trường hợp sau:
- Phía người nước ngoài từng ly hôn với người Nhật — Dễ bị nghi ngờ rằng cuộc hôn nhân trước là hôn nhân giả nhằm lấy tư cách lưu trú
- Phía người Nhật có nhiều lần ly hôn với người nước ngoài — Rủi ro bị nghi ngờ liên quan lặp lại đến hôn nhân giả
Trước khi nộp đơn, nên xem trước mẫu "Bản câu hỏi" do Cục Xuất nhập cảnh chỉ định. Đọc lần lượt các câu hỏi — hoàn cảnh quen nhau, có người giới thiệu không, đám cưới, gia đình có biết không... — bạn sẽ thấy ngay những gì được xác nhận trong thẩm tra. "Câu hỏi khiến bạn lúng túng" chính là điểm yếu của trường hợp bạn. Biết được điểm yếu, bạn có thể chuẩn bị tài liệu chứng minh và giải trình để bù đắp.
Các tổ hợp sau — đều là xu hướng dựa trên kinh nghiệm thực tiễn — được coi là "cờ đỏ" cần đặc biệt chú ý. Nếu rơi vào nhiều tổ hợp cùng lúc, nguy cơ bị từ chối tăng cao:
- Thời gian tìm hiểu dưới 3 tháng × gặp mặt trực tiếp 1–2 lần
- Không có ngôn ngữ chung × gặp mặt trực tiếp 1–2 lần
- Quen qua công ty môi giới × chưa giới thiệu gia đình × không tổ chức đám cưới
- Phía người nước ngoài từng ly hôn với người Nhật × thời gian tìm hiểu dưới 6 tháng
Với tình trạng tìm hiểu của bạn, thẩm tra có qua được không?
AI đánh giá tổng hợp, trọng tâm là tính xác thực của hôn nhân
Điểm 4: Chứng minh năng lực kinh tế của hộ gia đình
📖Nội dung chính: Cách năng lực kinh tế được xem xét trong thẩm tra visa phối ngẫu, giấy tờ được yêu cầu nộp chính thức, và cách xử lý khi thu nhập chưa đủ.
Trong thẩm tra visa phối ngẫu, việc có đủ năng lực kinh tế để sống ổn định tại Nhật Bản hay không cũng là hạng mục thẩm tra quan trọng. Việc thẩm tra được tiến hành từ góc nhìn "sau khi nhập cảnh Nhật Bản, người này có rơi vào khó khăn kinh tế và phải dựa vào trợ cấp công (bảo trợ sinh hoạt, v.v.) hay không". Đặc biệt với đơn COE, cách vận hành của Cục Xuất nhập cảnh đã nêu rõ: khi có "nguy cơ trở thành gánh nặng công cộng" như nợ thuế, nợ phí bảo hiểm xã hội, đơn sẽ được đánh giá thận trọng.
Giấy tờ được yêu cầu nộp chính thức
Về chứng minh năng lực kinh tế, giấy tờ được yêu cầu nộp chính thức là giấy chứng nhận thuế cư trú (hoặc giấy chứng nhận miễn thuế) và giấy chứng nhận nộp thuế của người phối ngẫu Nhật Bản (bên gánh vác sinh kế của hộ gia đình) — 1 năm gần nhất, có ghi tổng thu nhập và tình trạng nộp thuế. Nếu vì hoàn cảnh như vừa mới về nước hoặc chuyển chỗ ở mà không thể chứng minh bằng các giấy tờ này, bạn sẽ bổ sung bằng bản sao sổ tiết kiệm, giấy chứng nhận đang làm việc, v.v.
Không tồn tại "tiêu chuẩn thu nhập thành văn"
Tiền đề quan trọng: visa phối ngẫu không có tiêu chuẩn thu nhập thành văn nào do Cục Xuất nhập cảnh công bố. Các con số nêu dưới đây đều là mức tham khảo thực tiễn, không phải tiêu chuẩn được Cục Xuất nhập cảnh công bố — xin lưu ý điểm này.
Trên cơ sở đó, công thức thường được dùng làm mức tham khảo trong thực tiễn là:
Mức thu nhập hộ gia đình tham khảo = khoảng 2,5 triệu yên + khoảng 500.000 yên × số người phụ thuộc
Ví dụ: trường hợp không có người phụ thuộc (chỉ hai vợ chồng) thường được lấy mốc khoảng 2,5 triệu yên/năm; có 1 con thì khoảng 3 triệu yên/năm — đại khái như vậy.
Năng lực kinh tế được đánh giá theo đơn vị hộ gia đình. Thu nhập của người phối ngẫu Nhật Bản là trung tâm, nhưng thu nhập của người phối ngẫu nước ngoài cũng được cộng gộp để đánh giá. Về mặt chế độ, hình thức phía Nhật là nội trợ toàn thời gian còn phía người nước ngoài gánh vác sinh kế cũng không có vấn đề gì. Tuy nhiên, với đơn COE (khi người phối ngẫu còn ở nước ngoài), "thu nhập dự kiến khi làm việc tại Nhật" của người phối ngẫu nước ngoài bị coi là yếu tố không chắc chắn, nên trong thực tiễn thường khó được đánh giá cao.
Khi thu nhập chưa đạt mức tham khảo
Ngay cả khi thu nhập chưa đạt mức tham khảo nêu trên, vẫn có khả năng bổ sung bằng các cách sau:
- Tiền tiết kiệm — Theo thực tiễn, có từ khoảng 2 triệu yên tiết kiệm trở lên thường được coi là tài liệu hữu hiệu bù đắp phần thu nhập thiếu (đây cũng là mức tham khảo thực tiễn, không phải tiêu chuẩn được công bố)
- Người bảo lãnh bổ sung — Nhờ người thân có năng lực kinh tế đứng làm người bảo lãnh bổ sung có thể giảm bớt lo ngại về mặt kinh tế
- Giải trình kế hoạch sinh kế bằng bản trình bày lý do — Giải thích cụ thể triển vọng thu nhập và kế hoạch cuộc sống sắp tới có thể bổ trợ cho các con số trên giấy tờ
Ngược lại, nếu thu nhập thấp hơn mức tham khảo đáng kể, tiết kiệm ít và cũng không có người bảo lãnh bổ sung, nguy cơ bị từ chối sẽ tăng cao.
Mức thu nhập tham khảo hoàn toàn mang tính thực tiễn; việc đánh giá dựa trên tình hình kinh tế tổng hợp của hộ gia đình. Nếu thu nhập chỉ hơi thấp hơn mức tham khảo, nhiều trường hợp vẫn bù đắp đầy đủ được bằng tiền tiết kiệm và người bảo lãnh.
Điểm 5: Thuế, lương hưu, bảo hiểm y tế — Thẩm tra tình trạng nộp và cơ chế mới từ năm 2027
📖Nội dung chính: Tình trạng nộp thuế cư trú, lương hưu, bảo hiểm y tế được xem xét thế nào trong thẩm tra, và cơ chế mới dự kiến áp dụng từ tháng 6/2027.
Tình trạng thực hiện các nghĩa vụ công như thuế, lương hưu, bảo hiểm y tế từ trước đến nay vẫn là yếu tố được xem xét trong thẩm tra lưu trú. Với thẩm tra COE, cách vận hành của Cục Xuất nhập cảnh đã nêu rõ: khi có "nguy cơ trở thành gánh nặng công cộng" như nợ thuế, nợ phí bảo hiểm xã hội, đơn sẽ được đánh giá thận trọng; và giấy tờ phải nộp cũng bao gồm giấy chứng nhận nộp thuế cư trú (1 năm gần nhất). Nghĩa là, nợ đọng vốn dĩ đã là yếu tố tiêu cực rõ ràng từ trước.
Hơn nữa, trong "Phương châm cơ bản về vận hành kinh tế – tài chính và cải cách (Honebuto no Hōshin) 2025" tháng 6/2025, chính phủ đã đưa ra chủ trương tận dụng hiệu quả thông tin chưa nộp thuế và phí bảo hiểm xã hội vào thẩm tra lưu trú. Theo đó, sức nặng của nghĩa vụ công trong thẩm tra đang theo hướng ngày càng tăng. Chi tiết sẽ được trình bày ở phần sau.
Ba nghĩa vụ công được xác nhận trong thẩm tra
- Tình trạng nộp thuế cư trú (住民税)
- Tình trạng nộp lương hưu quốc dân (国民年金) / lương hưu phúc lợi
- Tình trạng nộp bảo hiểm y tế quốc dân (国民健康保険) / bảo hiểm xã hội
Nguyên tắc cơ bản là nộp đơn trong trạng thái không có khoản nào chưa nộp ở cả ba mục này.
- Từng nộp trễ nhưng hiện đã nộp đủ — Không bị từ chối ngay, nhưng có thể trở thành yếu tố trừ điểm
- Đã làm thủ tục miễn/hoãn nộp lương hưu — Nếu là miễn/hoãn qua thủ tục chính thức thì không bị đánh giá tiêu cực ngay lập tức (tuy nhiên việc đánh giá tùy từng trường hợp)
- Trường hợp đơn COE — Tình trạng nộp của phía người phối ngẫu Nhật Bản là đối tượng đánh giá chính
Dự kiến từ tháng 6/2027: cơ chế liên kết trực tiếp thông tin nợ đọng vào thẩm tra lưu trú
Chính phủ đang chuẩn bị áp dụng, từ tháng 6/2027, cơ chế sử dụng thông tin nợ đọng phí bảo hiểm y tế quốc dân, v.v. vào thẩm tra tư cách lưu trú, theo đó về nguyên tắc không chấp thuận gia hạn, thay đổi tư cách lưu trú đối với người đang nợ đọng (được Bộ trưởng Y tế – Lao động – Phúc lợi tuyên bố trong họp báo tháng 11/2025). Kế hoạch là liên kết hệ thống giữa chính quyền địa phương và Cục Xuất nhập cảnh, cho phép tra cứu tình trạng nộp khi thẩm tra.
Tuy nhiên, hãy lưu ý các điểm sau:
- Tiêu chí đánh giá cụ thể của cơ chế này (ranh giới về thời gian, số tiền, mức độ cố tình của việc nợ đọng, cũng như các quy định ngoại lệ) hiện chưa được công bố
- Theo báo chí, đối tượng chính được cho là các trường hợp có tính chất xấu như nợ đọng dài hạn, số tiền lớn hoặc phớt lờ thúc nộp, chứ không phải quên nộp do sơ suất — nhưng đây cũng chưa phải tiêu chuẩn được xác định
Không cần lo lắng thái quá, nhưng chắc chắn rằng rủi ro của việc "bỏ mặc khoản nợ đọng cho đến kỳ gia hạn, thay đổi" đang tăng lên về mặt cơ chế.
Những gì có thể chuẩn bị từ bây giờ
- Nếu có khoản chưa nộp, hãy nộp đủ trước khi nộp đơn
- Lưu giữ hồ sơ nộp tiền, biên lai
- Nếu từng nợ đọng vì lý do bất khả kháng như bệnh tật, thất nghiệp, hãy chuẩn bị tài liệu có thể giải trình hoàn cảnh đó
- Nếu khó nộp, đừng bỏ mặc — hãy sớm tham vấn chính quyền địa phương hoặc văn phòng lương hưu và làm thủ tục giảm/miễn, hoãn nộp chính thức
Gửi những ai hướng tới vĩnh trú
Chắc hẳn nhiều người nhìn xa hơn visa phối ngẫu đến giấy phép vĩnh trú. Trong thẩm tra giấy phép vĩnh trú, nghĩa vụ công bị áp dụng tiêu chuẩn nghiêm ngặt hơn nữa (yêu cầu "đã nộp trong thời hạn" đã được ghi thành văn trong bản sửa đổi hướng dẫn tháng 10/2025). Việc chỉnh đốn tình trạng nộp ngay từ giai đoạn visa phối ngẫu chính là sự chuẩn bị tốt nhất cho đơn xin vĩnh trú tương lai. Chi tiết xem tại bài giải thích về vĩnh trú.
Khoản nợ nghĩa vụ công là vấn đề cần giải quyết ngay lập tức. Trước khi nộp đơn, nhất định kiểm tra xem có khoản nào chưa nộp không; nếu có, rất nên nộp đủ rồi mới nộp đơn.
Từ tháng 6/2027, dự kiến áp dụng cơ chế sử dụng trực tiếp thông tin nợ đọng phí bảo hiểm, v.v. vào thẩm tra lưu trú. Tiêu chí chi tiết dự kiến sẽ được công bố sau, nhưng khi cơ chế này bắt đầu, việc bỏ mặc nợ đọng có thể dẫn thẳng đến việc bị từ chối gia hạn, thay đổi tư cách lưu trú. Hãy sớm rà soát tình trạng nộp của mình.
Lo lắng về thu nhập hoặc tình trạng nộp thuế, bảo hiểm?
Đánh giá tổng hợp miễn phí bao gồm kinh tế và nghĩa vụ công
Điểm 6: Làm rõ kế hoạch sống chung
📖Nội dung chính: Nguyên tắc sống chung của visa phối ngẫu, các trường hợp sống riêng được chấp nhận, và các thủ tục pháp lý phát sinh khi sống riêng dài hạn hoặc khi ly hôn, vợ/chồng qua đời.
Với visa phối ngẫu, sống chung với người phối ngẫu Nhật Bản là nguyên tắc. Việc thẩm tra xác nhận đời sống chung — thực chất của hôn nhân — có đang được duy trì hay không, hoặc sau khi nhập cảnh có kế hoạch thực sự sống cùng nhau như vợ chồng hay không.
Đánh giá tình trạng sống chung
- Đang sống chung — Tình huống tốt nhất (với đơn thay đổi, gia hạn tư cách lưu trú)
- Dự định sống chung ngay sau khi nhập cảnh (đã có chỗ ở) — Không có vấn đề gì. Quan trọng là nêu được địa chỉ cụ thể
- Dự định tìm nhà sau khi nhập cảnh — Hơi bất lợi. Có thể gây ấn tượng chuẩn bị chưa đầy đủ
- Sống riêng (có lý do hợp lý) — Nếu có lý do hợp lý như đi làm xa nhà, kèm giải trình phù hợp thì có trường hợp vẫn không thành vấn đề
- Sống riêng (không có lý do đặc biệt) — Rủi ro cao bị đánh giá "hôn nhân không có thực chất", khả năng bị từ chối lớn
Sống riêng dài hạn có thể trở thành đối tượng "hủy bỏ tư cách lưu trú"
Tầm quan trọng của việc sống chung có cơ sở pháp lý. Người lưu trú với tư cách "Vợ/chồng hoặc con của công dân Nhật Bản" nếu liên tục từ 6 tháng trở lên không thực hiện hoạt động với tư cách vợ/chồng (đời sống chung như vợ chồng), thì trừ trường hợp có lý do chính đáng, có thể trở thành đối tượng bị hủy bỏ tư cách lưu trú (Mục 7 Khoản 1 Điều 22-4 Luật Xuất nhập cảnh).
Nếu có lý do chính đáng như đi làm xa nhà hoặc đang trong quá trình hòa giải ly thân, tư cách sẽ không bị hủy ngay, nhưng cần hiểu rằng sống riêng dài hạn là vấn đề chạm đến gốc rễ của tư cách lưu trú này.
Khi ly hôn hoặc vợ/chồng qua đời, phải khai báo trong vòng 14 ngày
Ngoài ra, khi ly hôn hoặc vợ/chồng qua đời, trong vòng 14 ngày bạn có nghĩa vụ khai báo với Cục Xuất nhập cảnh (Mục 3 Điều 19-16 Luật Xuất nhập cảnh). Nếu lơ là khai báo này, bạn có nguy cơ bị đánh giá bất lợi trong các lần thẩm tra gia hạn sau đó, và cũng có thể bị xử phạt.
Nếu buộc phải sống riêng vì lý do như đi làm xa nhà, hãy chuẩn bị sẵn để có thể giải trình bằng tài liệu khách quan: lý do sống riêng, dự kiến thời gian, và việc quan hệ vợ chồng vẫn đang tiếp tục (tần suất về thăm nhà, liên lạc hằng ngày, chia sẻ sinh hoạt phí, v.v.).
Bổ sung: Trường hợp đơn gia hạn
📖Nội dung chính: Đặc điểm của đơn gia hạn dành cho người đã có visa phối ngẫu, và lộ trình nâng dần thời hạn lưu trú.
Đơn xin gia hạn thời gian lưu trú thường có xu hướng được thẩm tra nhẹ nhàng hơn so với đơn mới (COE hoặc thay đổi tư cách lưu trú), vì bạn đã có thành tích được cấp phép một lần.
Lộ trình nâng dần thời hạn lưu trú
Thời hạn lưu trú của visa phối ngẫu theo pháp luật gồm 4 mức: 5 năm, 3 năm, 1 năm hoặc 6 tháng. Mức "6 tháng" đôi khi được cấp trong các trường hợp như có nghi ngờ về tính ổn định của hôn nhân (mô tả về thực tiễn cấp phát là xu hướng thực tiễn; tiêu chuẩn quyết định thời hạn nào được cấp không được công bố).
Trong thực tiễn, có thể thấy xu hướng nâng dần như sau (hoàn toàn là xu hướng thực tiễn):
- Lần đầu — Thường được cấp thời hạn 1 năm (tùy trường hợp cũng có ví dụ được cấp 3 năm ngay từ đầu)
- Từ lần thứ 2 trở đi — Nếu không có vấn đề gì, thời hạn sẽ được nâng dần lên 3 năm
- Ổn định lâu dài — Nếu quan hệ hôn nhân ổn định kéo dài, cũng có khả năng được cấp thời hạn 5 năm
Các điểm được xem xét khi gia hạn
Với đơn gia hạn, các điểm sau được xác nhận trọng tâm:
- Tính liên tục của hôn nhân — Quan hệ hôn nhân có đang tiếp tục êm ấm không
- Thực chất của việc sống chung — Có thực sự đang sống cùng nhau không
- Thực hiện nghĩa vụ công — Thuế cư trú, lương hưu, bảo hiểm y tế có được nộp đúng đắn không
Lưu ý: cơ chế liên kết thông tin nợ đọng dự kiến bắt đầu từ tháng 6/2027 (giải thích ở Điểm 5) chính là cơ chế tác động trực tiếp đến thẩm tra "gia hạn, thay đổi" này. Những ai sắp đến kỳ gia hạn càng nên sớm rà soát tình trạng nộp của mình.
Thông tin thực tiễn: Lệ phí và thời gian thẩm tra
📖Nội dung chính: Mức lệ phí hiện hành của các loại đơn, triển vọng điều chỉnh lệ phí sắp tới, và mức tham khảo về thời gian thẩm tra.
Lệ phí
- Đơn xin cấp Giấy chứng nhận tư cách lưu trú (COE) — Không mất lệ phí
- Đơn xin thay đổi tư cách lưu trú, đơn xin gia hạn thời gian lưu trú — Từ ngày 1/4/2025 đã điều chỉnh lên 6.000 yên (nộp trực tuyến là 5.500 yên) (trước đây là 4.000 yên)
Triển vọng điều chỉnh lệ phí sắp tới (tại thời điểm tháng 7/2026)
Ngày 29/5/2026, Luật Xuất nhập cảnh sửa đổi nâng mức trần pháp định của lệ phí thủ tục lưu trú đã được thông qua (mức trần của thay đổi, gia hạn: từ 10.000 yên lên 100.000 yên). Đến đây là các sự kiện đã được xác định.
Số tiền lệ phí thực tế sẽ được quy định bằng nghị định. Ngày 3/7/2026, Cục Xuất nhập cảnh công bố dự thảo nghị định theo hình thức bậc thang dựa trên thời hạn lưu trú, và đang thực hiện lấy ý kiến công chúng (đến ngày 2/8). Theo dự thảo, lệ phí thay đổi, gia hạn là: thời hạn lưu trú từ 3 tháng trở xuống — 10.000 yên; 1 năm — 33.000 yên; từ 3 năm đến dưới 5 năm — 64.000 yên; từ 5 năm trở lên — 75.000 yên (trừ một số hạng mục, nộp trực tuyến được giảm). Vì visa phối ngẫu lần đầu thường được cấp thời hạn 1 năm, hạng mục liên quan đến nhiều người nhất là mức "1 năm". Thời điểm áp dụng dự kiến từ các đơn tiếp nhận từ ngày 1/10/2026 trở đi, nhưng cả số tiền lẫn ngày bắt đầu áp dụng hiện đều mới là dự thảo, sẽ được xác định bằng nghị định sau khi xem xét kết quả lấy ý kiến công chúng, v.v. Dự thảo cũng bao gồm biện pháp giảm lệ phí cho người có hoàn cảnh khó khăn cần cân nhắc về mặt nhân đạo.
Lưu ý: không cần vội vàng "nộp gấp trước khi tăng phí". So với việc nộp vội trong tình trạng chuẩn bị chưa đủ rồi bị từ chối hoặc bị yêu cầu bổ sung tài liệu, việc được cấp phép ngay trong một lần với hồ sơ không thiếu sót cuối cùng sẽ tiết kiệm cả thời gian lẫn chi phí hơn.
Mức tham khảo về thời gian thẩm tra
Về thời gian thẩm tra, theo thực tiễn, đơn COE thường mất khoảng 1–3 tháng, đơn thay đổi, gia hạn khoảng 1–2 tháng, nhưng có thể dao động tùy độ phức tạp của hồ sơ và tình trạng đông đúc của cơ quan tiếp nhận (mức tham khảo thực tiễn). Cục Xuất nhập cảnh công bố "thời gian xử lý thẩm tra lưu trú" theo từng quý; bạn có thể xem số liệu trung bình mới nhất tại đó.
Số tiền lệ phí thực tế và ngày bắt đầu áp dụng có thể thay đổi cho đến khi được xác định bằng nghị định. Khi nộp đơn, nhất định kiểm tra thông tin mới nhất của Cục Xuất nhập cảnh.
Tổng kết: 6 điểm thẩm tra
Nhìn lại 6 điểm được xem xét trong thẩm tra visa phối ngẫu:
- Hôn nhân hợp pháp — Việc xác lập hôn nhân hợp pháp là điều kiện tuyệt đối. Quan hệ sống chung không đăng ký không thể nộp đơn
- Lịch sử vi phạm luật xuất nhập cảnh — Lịch sử trục xuất (thời gian cấm nhập cảnh chia 3 mức: 1 năm / 5 năm / 10 năm), quá hạn visa, lao động bất hợp pháp, tiền án hình sự là cực kỳ bất lợi
- Tính xác thực của hôn nhân — Điểm quan trọng nhất. "Bản câu hỏi" theo mẫu của Cục Xuất nhập cảnh và ảnh chụp đời thường là trung tâm của thẩm tra. Chứng minh quá trình và mức độ gắn bó của mối quan hệ bằng tài liệu khách quan
- Năng lực kinh tế — Không tồn tại tiêu chuẩn số tiền thành văn, nhưng theo thực tiễn, mức tham khảo là thu nhập hộ gia đình khoảng 2,5 triệu yên + 500.000 yên × số người phụ thuộc. Có thể bổ sung bằng tiền tiết kiệm, người bảo lãnh bổ sung
- Nghĩa vụ công — Việc nộp thuế, lương hưu, bảo hiểm y tế vốn từ trước đã là yếu tố thẩm tra. Từ tháng 6/2027, dự kiến áp dụng cơ chế liên kết trực tiếp thông tin nợ đọng vào thẩm tra
- Sống chung — Sống chung là nguyên tắc. Sống riêng dài hạn không có lý do chính đáng có thể trở thành đối tượng hủy bỏ tư cách lưu trú
Hiểu rõ các điểm này, nắm chính xác hiện trạng của bản thân và chuẩn bị đầy đủ chính là con đường ngắn nhất đến giấy phép. Nếu có điểm nào chưa yên tâm, hãy cân nhắc tham khảo ý kiến chuyên gia như hành chính thư sĩ chuyên về thủ tục xuất nhập cảnh.
Kiểm tra khả năng xin visa phối ngẫu của bạn
Hệ thống đánh giá AI được giám sát bởi hành chính thư sĩ sẽ phân tích toàn diện tình trạng của bạn dựa trên 6 yếu tố thẩm tra chính và đưa ra xếp hạng S/A/B/C cùng khuyến nghị cụ thể.
Bắt đầu đánh giá miễn phí ngayTuyên bố miễn trách nhiệm
Bài viết này nhằm cung cấp thông tin chung và không phải là tư vấn pháp lý. Việc thẩm tra tư cách lưu trú khác nhau theo từng trường hợp cụ thể, và nội dung bài viết có thể không áp dụng cho mọi tình huống. Chế độ, lệ phí và cách vận hành thẩm tra cũng có thể thay đổi trong tương lai. Đối với trường hợp cá nhân, vui lòng tham khảo ý kiến chuyên gia như hành chính thư sĩ hoặc luật sư chuyên về thủ tục xuất nhập cảnh.
