Visa phối ngẫu Nhật Bản (日本人の配偶者等) là gì?
Visa phối ngẫu Nhật Bản — tên chính thức là tư cách lưu trú "Vợ/chồng hoặc con của công dân Nhật Bản" (日本人の配偶者等 / Nihon-jin no haigusha tou) — cho phép người nước ngoài đã kết hôn hợp pháp với công dân Nhật Bản được sinh sống tại Nhật Bản. Khác với hầu hết các loại visa lao động, visa phối ngẫu không giới hạn về công việc, nghĩa là bạn có thể làm bất kỳ công việc nào hoặc tự kinh doanh.
Tất cả các đơn xin visa được Cục Xuất nhập cảnh Nhật Bản (入管局 / Nyūkan-kyoku) thẩm tra. Tùy thuộc vào tình trạng hiện tại của bạn, bạn sẽ nộp một trong ba loại đơn sau:
- Giấy chứng nhận tư cách lưu trú (COE — 在留資格認定証明書 / Zairyū Shikaku Nintei Shōmeisho) — Nếu bạn hiện đang ở nước ngoài, người phối ngẫu Nhật Bản (hoặc người đại diện hợp pháp) sẽ nộp đơn này tại Cục Xuất nhập cảnh địa phương ở Nhật Bản. Sau khi được phê duyệt, COE sẽ được gửi cho bạn để xin visa tại Đại sứ quán hoặc Lãnh sự quán Nhật Bản tại Việt Nam.
- Thay đổi tư cách lưu trú (在留資格変更 / Zairyū Shikaku Henkō) — Nếu bạn đang ở Nhật Bản với visa khác (ví dụ: thực tập kỹ năng, du học, lao động kỹ thuật, v.v.), bạn có thể xin chuyển sang visa phối ngẫu mà không cần về nước. Đây là trường hợp rất phổ biến đối với người Việt Nam tại Nhật — nhiều bạn đến Nhật theo chương trình thực tập kỹ năng (技能実習 / Ginō Jisshū) hoặc du học, sau đó kết hôn với người Nhật và muốn chuyển đổi tư cách lưu trú.
- Gia hạn thời gian lưu trú (在留期間更新 / Zairyū Kikan Kōshin) — Nếu bạn đã có visa phối ngẫu và sắp hết hạn, bạn cần nộp đơn gia hạn.
Cục Xuất nhập cảnh thẩm tra đơn xin visa phối ngẫu dựa trên 6 yếu tố chính. Bài viết này, được giám sát bởi hành chính thư sĩ (Gyoseishoshi — chuyên gia pháp lý được cấp phép chuyên về thủ tục xuất nhập cảnh tại Nhật Bản), sẽ giải thích chi tiết từng yếu tố.
Điểm 1: Hôn nhân hợp pháp là điều kiện tiên quyết
📖Nội dung chính: Tìm hiểu yêu cầu về hôn nhân hợp pháp khi xin visa phối ngẫu Nhật Bản và những lưu ý thường gặp.
Hôn nhân được đăng ký hợp pháp là điều kiện tiên quyết bắt buộc để nộp đơn xin visa phối ngẫu. Đây là yêu cầu cơ bản nhất — nếu không đáp ứng, đơn của bạn sẽ không được xem xét.
Quan hệ sống chung không đăng ký kết hôn không đủ điều kiện
Theo luật xuất nhập cảnh Nhật Bản, "phối ngẫu" nghĩa là người có quan hệ hôn nhân đã được đăng ký theo pháp luật. Sống chung không đăng ký kết hôn (quan hệ thực tế) hoặc chỉ mới đính hôn thì không đủ điều kiện để xin visa phối ngẫu.
Hôn nhân trước đó phải được giải quyết xong
Nếu một trong hai bên (người Nhật hoặc người Việt Nam) đã từng kết hôn trước đó, thủ tục ly hôn phải hoàn tất về mặt pháp lý trước khi cuộc hôn nhân mới có thể được đăng ký. Nếu hôn nhân trước chưa được giải quyết, cuộc hôn nhân mới có thể bị coi là không hợp lệ do vi phạm quy định về đa hôn.
Lưu ý đặc biệt về kết hôn quốc tế Việt Nam - Nhật Bản
Đối với hôn nhân quốc tế giữa người Việt Nam và người Nhật, có một số điểm cần lưu ý:
- Bạn cần hoàn tất thủ tục đăng ký kết hôn cả ở phía Nhật Bản và phía Việt Nam. Chỉ đăng ký ở một bên là không đủ.
- Theo pháp luật Việt Nam, tuổi kết hôn tối thiểu là nam từ 20 tuổi, nữ từ 18 tuổi.
- Bạn cần xin "Giấy xác nhận đủ điều kiện kết hôn" (婚姻要件具備証明書 / Kon'in Yōken Gubi Shōmeisho) — có thể làm tại Đại sứ quán Nhật Bản tại Hà Nội hoặc Tổng Lãnh sự quán Nhật Bản tại TP. Hồ Chí Minh.
- Thủ tục đăng ký kết hôn tại cơ quan hộ tịch Việt Nam (Sở Tư pháp) cũng là bước bắt buộc.
Nếu hôn nhân chưa được đăng ký hợp pháp, đơn xin visa sẽ bị từ chối ngay lập tức. Việc hoàn tất thủ tục đăng ký kết hôn ở cả hai nước phải là ưu tiên hàng đầu của bạn.
Điểm 2: Vi phạm luật xuất nhập cảnh khiến việc xét duyệt cực kỳ khó khăn
📖Nội dung chính: Ảnh hưởng của lịch sử trục xuất, quá hạn visa, lao động bất hợp pháp hoặc tiền án đến đơn xin visa phối ngẫu.
Nếu người phối ngẫu nước ngoài có lịch sử vi phạm luật xuất nhập cảnh, việc thẩm tra visa phối ngẫu sẽ trở nên khó khăn hơn rất nhiều. Tùy thuộc vào loại và mức độ vi phạm, có thể bạn thậm chí không đủ điều kiện để nộp đơn.
Lịch sử bị trục xuất (退去強制)
Nếu bạn đã bị trục xuất khỏi Nhật Bản, bạn sẽ bị cấm nhập cảnh — thông thường là 5 năm (hoặc 10 năm nếu vi phạm nhiều lần). Trong thời gian này, bạn không được phép nhập cảnh Nhật Bản. Ngay cả sau khi hết thời hạn cấm, lịch sử trục xuất vẫn là yếu tố tiêu cực lớn trong quá trình thẩm tra.
Lịch sử quá hạn visa (オーバーステイ)
Nếu bạn đang ở quá hạn visa hiện tại, bạn không thể sử dụng quy trình xin visa thông thường. Bạn cần cân nhắc việc tự trình diện với cơ quan xuất nhập cảnh và xin "Giấy phép lưu trú đặc biệt" (在留特別許可 / Zairyū Tokubetsu Kyoka). Nếu trước đây bạn từng ở quá hạn nhưng đã giải quyết xong, điều này vẫn được coi là yếu tố tiêu cực trong quá trình thẩm tra.
Lao động bất hợp pháp (資格外活動違反)
Làm việc ngoài phạm vi được phép của tư cách lưu trú (ví dụ: vượt quá giới hạn 28 giờ/tuần đối với du học sinh, hoặc thực tập sinh kỹ năng làm việc ngoài phạm vi hợp đồng) được coi là yếu tố tiêu cực nghiêm trọng trong quá trình thẩm tra.
Tiền án hình sự
Tiền án hình sự — dù tại Nhật Bản hay ở nước ngoài — sẽ ảnh hưởng tiêu cực đáng kể đến đơn xin visa. Loại tội, mức độ nghiêm trọng và thời gian đã trôi qua đều được xem xét tổng hợp.
Ngay cả khi có lịch sử vi phạm, việc được cấp visa vẫn có khả năng trong một số trường hợp. Tuy nhiên, bạn sẽ cần chuẩn bị kỹ lưỡng hơn rất nhiều và viết tài liệu giải trình chi tiết. Nên tham khảo ý kiến chuyên gia về thủ tục xuất nhập cảnh.
Bạn có tiền sử vi phạm luật xuất nhập cảnh?
AI phân tích miễn phí tình trạng cụ thể của bạn
Điểm 3: Tính xác thực của hôn nhân là yếu tố quan trọng nhất
📖Nội dung chính: Cục Xuất nhập cảnh đánh giá tính xác thực hôn nhân như thế nào — yếu tố quan trọng nhất trong thẩm tra visa phối ngẫu.
Tính xác thực của hôn nhân là yếu tố được đánh giá nặng nhất trong quá trình thẩm tra visa phối ngẫu. Mối quan tâm chính của Cục Xuất nhập cảnh là: "Đây có phải là cuộc hôn nhân giả nhằm mục đích lấy visa hay không?" Để trả lời câu hỏi này, họ sẽ xem xét mối quan hệ của bạn từ nhiều góc độ.
Thời gian quen biết
Thời gian quen biết là một trong những chỉ số cơ bản để đánh giá tính xác thực.
- Từ 2 năm trở lên — Được đánh giá là bằng chứng mạnh mẽ về mối quan hệ thực sự
- Từ 6 tháng đến 2 năm — Nằm trong phạm vi bình thường, ít gây lo ngại
- Dưới 3 tháng — Được coi là rủi ro cao và sẽ bị thẩm tra kỹ hơn
Tuy nhiên, thời gian quen biết không phải là yếu tố quyết định duy nhất. Thời gian ngắn có thể được bù đắp bằng các bằng chứng xác thực khác.
Số lần gặp mặt trực tiếp
Đối với các mối quan hệ quốc tế từ xa, số lần gặp mặt trực tiếp là yếu tố đánh giá quan trọng.
- Từ 10 lần trở lên, hoặc đã sống chung — Được đánh giá rất tích cực
- Từ 5 đến 9 lần — Nằm trong phạm vi bình thường
- Từ 3 đến 4 lần — Có thể bị coi là chưa đủ
- Từ 1 đến 2 lần — Rủi ro cao bị nghi ngờ là hôn nhân giả
Liên lạc qua mạng (LINE, Zalo, video call, v.v.) có thể là bằng chứng bổ trợ, nhưng không thể thay thế việc gặp mặt trực tiếp.
Khả năng giao tiếp
Khả năng giao tiếp giữa vợ chồng được coi là nền tảng của cuộc hôn nhân thực sự.
- Thông thạo một ngôn ngữ chung — Không có vấn đề gì
- Giao tiếp ở mức cơ bản — Nhìn chung chấp nhận được, nhưng cần thêm bằng chứng hỗ trợ
- Không có ngôn ngữ chung, chỉ dựa vào ứng dụng dịch thuật — Gây nghi ngờ về khả năng giao tiếp thực sự
Hoàn cảnh quen biết
Hoàn cảnh hai người gặp nhau cũng được xem xét trong quá trình thẩm tra.
- Nơi làm việc hoặc trường học — Được coi là cách gặp gỡ tự nhiên, đánh giá tích cực
- Giới thiệu từ bạn bè hoặc gia đình — Bình thường, không gây lo ngại
- Ứng dụng hẹn hò hoặc mạng xã hội — Ngày nay được chấp nhận rộng rãi, bản thân nó không phải là vấn đề
- Công ty môi giới hôn nhân — Cần thận trọng. Vì đây từng là kênh bị lợi dụng cho hôn nhân giả, Cục Xuất nhập cảnh có xu hướng thẩm tra kỹ hơn
Chênh lệch tuổi tác
Chênh lệch tuổi tác trên 20 tuổi không tự động dẫn đến từ chối, nhưng khi kết hợp với các yếu tố rủi ro khác, nó có thể làm tăng nghi ngờ về hôn nhân giả. Ví dụ: chênh lệch tuổi lớn kết hợp với thời gian quen biết ngắn và ít lần gặp mặt sẽ là sự kết hợp đặc biệt đáng lo ngại.
Chuẩn bị tài liệu chứng minh là chìa khóa
Chuẩn bị tài liệu chứng minh đầy đủ về mối quan hệ là một trong những việc quan trọng nhất bạn có thể làm để củng cố hồ sơ xin visa.
- Ảnh chụp hai người tại các thời điểm và địa điểm khác nhau (du lịch, ăn uống, sự kiện, v.v.)
- Lịch sử tin nhắn từ LINE, Zalo, Messenger hoặc các ứng dụng khác cho thấy liên lạc thường xuyên
- Hồ sơ đi lại (dấu hộ chiếu, vé máy bay, v.v.)
- Hồ sơ chuyển tiền (nếu có gửi tiền sinh hoạt phí)
- Thư tay hoặc thiệp đã trao đổi (nếu có)
Thiếu ảnh chụp chung là yếu tố rủi ro lớn có thể dẫn đến nghi ngờ về tính xác thực của hôn nhân.
Giới thiệu với gia đình
Đã giới thiệu với gia đình cả hai bên là bằng chứng mạnh mẽ cho thấy cuộc hôn nhân được xã hội công nhận. Chỉ giới thiệu với gia đình một bên thì tốt hơn không giới thiệu, nhưng chưa gặp gia đình bên nào là một yếu tố rủi ro.
Tổ chức đám cưới hoặc tiệc mừng
Tổ chức đám cưới không bắt buộc, nhưng việc tổ chức — đặc biệt có sự tham dự của gia đình — được đánh giá tích cực. Ngay cả một bữa tiệc nhỏ cũng tốt hơn là không tổ chức gì. Nếu có các yếu tố rủi ro khác, việc không tổ chức bất kỳ buổi lễ nào có thể trở thành điểm trừ thêm.
Lưu ý về lịch sử ly hôn
Lịch sử ly hôn bị thẩm tra đặc biệt kỹ trong các trường hợp sau:
- Người phối ngẫu nước ngoài từng ly hôn với người Nhật — Có thể bị nghi ngờ rằng cuộc hôn nhân trước đó là giả, nhằm mục đích lấy visa
- Người phối ngẫu Nhật Bản có nhiều lần ly hôn với người nước ngoài — Có thể bị nghi ngờ liên quan đến hôn nhân giả nhiều lần
Các kết hợp sau đây được coi là "cờ đỏ" và làm tăng đáng kể nguy cơ bị từ chối khi có nhiều yếu tố cùng lúc:
- Quen biết dưới 3 tháng + chỉ gặp mặt 1–2 lần
- Không có ngôn ngữ chung + chỉ gặp mặt 1–2 lần
- Quen qua công ty môi giới + gia đình chưa biết + không tổ chức đám cưới
- Người nước ngoài từng ly hôn với người Nhật + quen biết dưới 6 tháng
Mối quan hệ hôn nhân của bạn có đạt yêu cầu thẩm tra?
AI đánh giá toàn diện các yếu tố xác thực hôn nhân của bạn
Điểm 4: Chứng minh năng lực tài chính của gia đình
📖Nội dung chính: Yêu cầu về thu nhập khi xin visa phối ngẫu và cách xử lý khi thu nhập không đạt tiêu chuẩn.
Cục Xuất nhập cảnh cũng thẩm tra xem bạn có đủ năng lực tài chính để sinh sống ổn định tại Nhật Bản hay không. Mối quan ngại chính là: "Sau khi nhập cảnh, người này có rơi vào tình trạng khó khăn tài chính và phải phụ thuộc vào trợ cấp xã hội hay không?"
Mức thu nhập cần thiết
Mức thu nhập hộ gia đình cần thiết được tính theo công thức:
Thu nhập hàng năm cần thiết = 250万円 (khoảng 400 triệu VND) + 50万円 (khoảng 80 triệu VND) × số người phụ thuộc
Ví dụ: vợ chồng không có con cần khoảng 250万円 (khoảng 400 triệu VND), còn nếu có 1 con cần khoảng 300万円 (khoảng 480 triệu VND).
Thu nhập của người phối ngẫu Nhật Bản là yếu tố chính được đánh giá, tuy nhiên thu nhập của người phối ngẫu nước ngoài cũng được xem xét bổ sung. Đối với đơn COE (khi người phối ngẫu nước ngoài còn ở nước ngoài), "thu nhập dự kiến tại Nhật" của người nước ngoài được coi là yếu tố không chắc chắn và ít được đánh giá cao.
Khi thu nhập không đạt tiêu chuẩn
Ngay cả khi thu nhập chưa đạt mức yêu cầu, các yếu tố sau có thể bù đắp:
- Tiền tiết kiệm — Có từ 200万円 (khoảng 320 triệu VND) trở lên có thể bù đắp hiệu quả cho thiếu hụt thu nhập
- Người bảo lãnh bổ sung — Có người thân có năng lực tài chính đứng ra bảo lãnh thêm có thể giảm bớt lo ngại về tài chính
Tuy nhiên, nếu thu nhập thấp hơn đáng kể so với 80% mức yêu cầu, tiền tiết kiệm ít và không có người bảo lãnh bổ sung, nguy cơ bị từ chối sẽ tăng cao.
Mức thu nhập chỉ mang tính hướng dẫn, không phải là ngưỡng cứng. Cục Xuất nhập cảnh đánh giá tổng thể tình hình tài chính. Nếu thu nhập chỉ hơi thấp hơn tiêu chuẩn, tiền tiết kiệm và người bảo lãnh thường có thể bù đắp được.
Điểm 5: Hoàn thành nghĩa vụ công phải đầy đủ
📖Nội dung chính: Ảnh hưởng của tình trạng nộp thuế cư trú, lương hưu và bảo hiểm y tế đến đơn xin visa, bao gồm tác động của cải cách luật năm 2024.
Tại Nhật Bản, tất cả cư dân — bao gồm người nước ngoài — đều phải tham gia hệ thống lương hưu quốc dân và bảo hiểm y tế quốc dân. Đây không phải là tùy chọn, và Cục Xuất nhập cảnh xem xét rất nghiêm ngặt việc tuân thủ các nghĩa vụ này.
Sau cải cách Luật Xuất nhập cảnh năm 2024, việc hoàn thành nghĩa vụ công được thẩm tra nghiêm ngặt hơn bao giờ hết. Trước đây, các khoản chậm nộp nhỏ có thể được bỏ qua nếu các khía cạnh khác của hồ sơ tốt. Hiện nay, việc không nộp các nghĩa vụ này có thể trực tiếp dẫn đến từ chối.
Ba nghĩa vụ công được thẩm tra
- Thuế cư trú (住民税 / Jūminzei) — Thuế địa phương do chính quyền nơi cư trú thu, dựa trên thu nhập năm trước
- Lương hưu quốc dân (国民年金 / Kokumin Nenkin) — Hệ thống lương hưu công của Nhật Bản; tất cả cư dân từ 20–59 tuổi đều phải đóng
- Bảo hiểm y tế quốc dân (国民健康保険 / Kokumin Kenkō Hoken) — Bảo hiểm y tế công; tất cả cư dân đều phải tham gia
Cả ba nghĩa vụ đều phải được nộp đầy đủ tại thời điểm nộp đơn.
Rủi ro khi chưa nộp đủ
Nếu bất kỳ nghĩa vụ nào chưa được nộp, nguy cơ bị từ chối rất cao — bất kể hồ sơ còn lại có tốt đến đâu.
- Trước đây nộp trễ nhưng hiện đã nộp đủ — Không bị từ chối ngay lập tức, nhưng vẫn là yếu tố tiêu cực
- Đã được miễn đóng lương hưu — Nếu đã qua quy trình miễn chính thức, điều này được chấp nhận
- Đối với đơn COE — Tình trạng nộp phí của người phối ngẫu Nhật Bản là trọng tâm đánh giá
Các nghĩa vụ công chưa nộp cần được giải quyết ngay lập tức. Trước khi nộp đơn, hãy xác nhận rằng tất cả thuế, lương hưu và bảo hiểm y tế đã được nộp đầy đủ. Nộp đơn khi còn nợ nghĩa vụ là một trong những lý do bị từ chối dễ tránh nhất.
Lo lắng về thu nhập hoặc nghĩa vụ thuế, bảo hiểm?
Đánh giá miễn phí toàn diện bao gồm các yếu tố tài chính
Điểm 6: Kế hoạch sống chung phải rõ ràng
📖Nội dung chính: Yêu cầu về sống chung khi xin visa phối ngẫu và các trường hợp sống riêng có thể được chấp nhận.
Visa phối ngẫu dựa trên nguyên tắc bạn sẽ sống chung với người phối ngẫu Nhật Bản. Cục Xuất nhập cảnh xác nhận rằng bạn thực sự có kế hoạch sống cùng nhau sau khi nhập cảnh.
Đánh giá tình trạng sống chung
- Đã sống chung — Tình huống tốt nhất (đối với đơn thay đổi hoặc gia hạn tư cách lưu trú)
- Có kế hoạch sống chung ngay sau khi đến Nhật (đã có chỗ ở) — Không có vấn đề gì. Có thể cung cấp địa chỉ cụ thể là điều quan trọng
- Dự định tìm nhà sau khi đến Nhật — Hơi bất lợi, vì có thể gây ấn tượng chuẩn bị chưa đầy đủ
- Sống riêng vì lý do hợp lý — Các trường hợp như chuyển công tác có thể được chấp nhận nếu có giải trình phù hợp
- Sống riêng không có lý do đặc biệt — Tăng đáng kể nguy cơ bị từ chối, vì có thể bị cho là hôn nhân thiếu thực chất
Bổ sung: Trường hợp gia hạn visa
📖Nội dung chính: Những điểm khác biệt chính khi gia hạn visa phối ngẫu hiện có.
Đơn gia hạn thường được thẩm tra nhẹ nhàng hơn so với đơn xin lần đầu (COE hoặc thay đổi tư cách lưu trú), vì bạn đã có hồ sơ được phê duyệt trước đó.
Tiến trình tăng thời hạn lưu trú
Thời hạn lưu trú của visa phối ngẫu thường tăng dần theo lộ trình:
- Gia hạn lần đầu — Thường được cấp thời hạn 1 năm
- Gia hạn lần 2 trở đi — Nếu mọi thứ tốt, có thể được gia hạn lên 3 năm
- Hôn nhân ổn định lâu dài — Có thể được cấp thời hạn 5 năm cho các cặp vợ chồng có lịch sử hôn nhân ổn định lâu dài
Các điểm chính được thẩm tra khi gia hạn
Khi gia hạn, các điểm sau được thẩm tra trọng tâm:
- Tính liên tục của hôn nhân — Hôn nhân có vẫn duy trì tốt đẹp không?
- Tình trạng sống chung — Hai người có thực sự sống cùng nhau không?
- Nghĩa vụ công — Thuế, lương hưu và bảo hiểm y tế có được nộp đầy đủ không?
Tổng kết: 6 yếu tố thẩm tra chính
Dưới đây là tóm tắt 6 yếu tố mà Cục Xuất nhập cảnh đánh giá khi thẩm tra đơn xin visa phối ngẫu:
- Hôn nhân hợp pháp — Hôn nhân được đăng ký theo pháp luật là yêu cầu bắt buộc. Quan hệ sống chung không đăng ký không đủ điều kiện.
- Lịch sử vi phạm xuất nhập cảnh — Trục xuất, quá hạn visa, lao động bất hợp pháp hoặc tiền án khiến việc xét duyệt cực kỳ khó khăn.
- Tính xác thực hôn nhân — Yếu tố được đánh giá nặng nhất. Thời gian quen biết, số lần gặp mặt, khả năng giao tiếp và tài liệu chứng minh đều rất quan trọng.
- Năng lực tài chính — Mức thu nhập hàng năm khoảng 250万円 + 50万円 × số người phụ thuộc. Tiền tiết kiệm và người bảo lãnh bổ sung có thể bù đắp.
- Nghĩa vụ công — Nộp đầy đủ thuế cư trú, lương hưu và bảo hiểm y tế là bắt buộc. Thắt chặt hơn từ cải cách luật năm 2024.
- Sống chung — Sống cùng nhau là nguyên tắc mặc định. Sống riêng không có lý do chính đáng là yếu tố rủi ro lớn.
Hiểu rõ các yếu tố này và chuẩn bị kỹ lưỡng là con đường đáng tin cậy nhất để được phê duyệt. Nếu bạn có lo ngại về bất kỳ yếu tố nào, hãy cân nhắc tham khảo ý kiến hành chính thư sĩ (Gyoseishoshi) hoặc luật sư chuyên về thủ tục xuất nhập cảnh.
Kiểm tra khả năng xin visa phối ngẫu của bạn
Hệ thống đánh giá AI được giám sát bởi hành chính thư sĩ sẽ phân tích toàn diện tình trạng của bạn dựa trên 6 yếu tố thẩm tra chính và đưa ra xếp hạng S/A/B/C cùng khuyến nghị cụ thể.
Bắt đầu đánh giá miễn phí ngayTuyên bố miễn trách nhiệm
Bài viết này cung cấp thông tin chung và không cấu thành tư vấn pháp lý. Việc thẩm tra visa được quyết định theo từng trường hợp cụ thể, và thông tin trong bài viết này có thể không áp dụng cho mọi tình huống. Đối với trường hợp cá nhân, vui lòng tham khảo ý kiến chuyên gia về thủ tục xuất nhập cảnh như hành chính thư sĩ hoặc luật sư.
